Đây là các seal niêm phong container (Container Bolt Seal) được các hãng tàu sử dụng để khóa cửa container sau khi đóng hàng.
1. Mục đích
* Đảm bảo container không bị mở trái phép trong quá trình vận chuyển.
* Mỗi seal có số seal (Seal Number) duy nhất để kiểm soát hàng hóa.
* Khi giao nhận container, số seal trên container phải khớp với số seal trên chứng từ.
2. Các hãng tàu xuất hiện trong ảnh
* CU Lines – Seal số U705395.
* TS Lines – Seal số TSC0265581.
* Matson – Seal số 1510629.
* Yang Ming Marine Transport Corporation – Seal số YMAT265683.
* Ngoài ra còn có seal của các hãng hoặc depot khác như Interasia, Hede Logistics,…
3. Cấu tạo
Gồm 2 phần:
* Pin (thân dài): phần cắm vào cửa container.
* Lock (đầu khóa): phần khóa cố định.
Sau khi khóa:
* Không thể mở bằng tay.
* Muốn tháo phải dùng kìm cắt seal chuyên dụng.
4. Thông tin thường thấy trên seal
Ví dụ:
* YMAT265683
* YM: Yang Ming
* AT265683: số seal
* TSC0265581
* TSC: TS Lines
* 0265581: số seal
5. Liên hệ với chứng từ xuất nhập khẩu
Trên vận đơn (B/L) thường có mục:
Seal No.
* YMAT265683
* TSC0265581
* BS22026031
Khi nhận container cần kiểm tra:
1. Số seal thực tế trên container.
2. Số seal trên EIR.
3. Số seal trên Bill of Lading.
Nếu không khớp phải báo ngay cho hãng tàu hoặc cảng.
Từ vựng tiếng Anh
* Seal: Niêm phong
* Container Seal: Seal container
* Bolt Seal: Seal cối / seal bu lông
* Seal Number: Số seal
* Cut the Seal: Cắt seal
* Stuffing: Đóng hàng vào container
* Unstuffing: Rút hàng khỏi container
* Tamper-proof: Chống can thiệp, chống mở trái phép